AptisKey
Từ vựng
📅 26/05/2026 👁️ 7 lượt xem

Từ Vựng APTIS Học Thuật: Bộ 2026 Quan Trọng Nhất 2026

AK
Ban Biên Tập AptisKey
Chuyên gia luyện thi Aptis ESOL 2026
Từ Vựng APTIS Học Thuật: Bộ 2026 Quan Trọng Nhất 2026
"Chinh phục APTIS B1 B2 với bộ từ vựng học thuật 2026. Luyện thi APTIS hiệu quả, nâng cao điểm số chứng chỉ APTIS."

Từ Vựng APTIS Học Thuật: Bộ 2026 Quan Trọng Nhất Cho Kỳ Thi 2026

Chào mừng bạn đến với bài viết chuyên sâu về từ vựng APTIS theo chủ đề học thuật, đặc biệt dành cho kỳ thi APTIS 2026. Nếu bạn đang trong quá trình luyện thi APTIS để đạt được chứng chỉ tiếng Anh B1 hoặc B2, thì việc trang bị một vốn từ vựng học thuật phong phú và chính xác là yếu tố then chốt để bạn bứt phá và đạt điểm cao. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn bộ 2026 từ vựng học thuật quan trọng nhất, được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên xu hướng ra đề và yêu cầu của bài thi APTIS.

Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ nghĩa của từng từ, mà còn là hiểu cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật khác nhau, cách kết hợp với các từ khác (collocations) và cách ứng dụng chúng vào bài viết cũng như phần nói của mình. Đặc biệt, với phần thi Writing và Speaking của APTIS, việc sử dụng từ vựng học thuật một cách tự nhiên và chính xác sẽ tạo ấn tượng mạnh mẽ với giám khảo, giúp bạn ghi điểm tuyệt đối.

Tại Sao Từ Vựng Học Thuật Quan Trọng Trong APTIS?

Bài thi APTIS, dù ở cấp độ nào, đều đòi hỏi thí sinh có khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng tình huống. Trong môi trường học thuật, ngôn ngữ thường mang tính trang trọng, chính xác và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành. Do đó, việc nắm vững từ vựng APTIS học thuật sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ đề bài: Các câu hỏi, đoạn văn và tình huống trong bài thi APTIS thường sử dụng ngôn ngữ học thuật. Việc hiểu đúng các từ khóa và thuật ngữ sẽ giúp bạn phân tích đề bài chính xác và đưa ra câu trả lời phù hợp.
  • Diễn đạt ý tưởng mạch lạc: Khi viết hoặc nói, việc sử dụng đúng từ vựng học thuật giúp bạn trình bày quan điểm, lập luận và thông tin một cách logic, chuyên nghiệp và thuyết phục hơn.
  • Nâng cao điểm số: Giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh học thuật. Điều này đặc biệt quan trọng trong các phần thi Writing và Speaking, nơi từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực ngôn ngữ tổng thể.
  • Tự tin hơn: Khi bạn có một vốn từ vựng phong phú, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập và tình huống khác nhau trong kỳ thi APTIS.

Bộ 2026 Từ Vựng APTIS Học Thuật Quan Trọng Nhất Cho Năm 2026

Dưới đây là bộ 2026 từ vựng học thuật được phân loại theo các chủ đề thường gặp trong APTIS. Chúng tôi khuyến khích bạn không chỉ học nghĩa của từ mà còn tìm hiểu về cách phát âm, cách sử dụng trong câu và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa để có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt và hiệu quả nhất.

1. Từ Vựng Về Nghiên Cứu & Phân Tích (Research & Analysis)

Đây là nhóm từ vựng cốt lõi, xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, câu hỏi và yêu cầu của phần thi Reading, Writing và Listening của APTIS.

  • Analyze (v): Phân tích. Eg: *The report aims to analyze the impact of climate change on agriculture.*
  • Data (n): Dữ liệu. Eg: *We need to collect more data to support our hypothesis.*
  • Evidence (n): Bằng chứng. Eg: *The study presented compelling evidence of the drug's effectiveness.*
  • Hypothesis (n): Giả thuyết. Eg: *Our initial hypothesis was that the new marketing strategy would increase sales.*
  • Methodology (n): Phương pháp luận. Eg: *The research methodology involved surveys and interviews.*
  • Objective (n/adj): Mục tiêu/khách quan. Eg: *The main objective of this study is to identify the key factors. It is important to remain objective when evaluating the results.*
  • Parameter (n): Tham số. Eg: *We need to define the parameters of the experiment before we begin.*
  • Qualitative (adj): Định tính. Eg: *Qualitative research explores people's opinions and feelings.*
  • Quantitative (adj): Định lượng. Eg: *Quantitative analysis involves numerical data.*
  • Reliable (adj): Đáng tin cậy. Eg: *The data collected was reliable and consistent.*
  • Scope (n): Phạm vi. Eg: *The scope of the project was clearly defined.*
  • Significant (adj): Có ý nghĩa, đáng kể. Eg: *There was a significant increase in student performance.*
  • Source (n): Nguồn. Eg: *We need to verify the source of this information.*
  • Validate (v): Xác nhận, thẩm định. Eg: *The results need to be validated by further experiments.*
  • Variable (n): Biến số. Eg: *Temperature is a key variable in this experiment.*

Thêm các từ vựng quan trọng khác trong nhóm này:

  • Assumption (n): Giả định
  • Bias (n): Thiên vị
  • Conclusion (n): Kết luận
  • Correlation (n): Tương quan
  • Critique (v/n): Phê bình
  • Deduce (v): Suy luận
  • Demonstrate (v): Chứng minh, thể hiện
  • Elaborate (v): Giải thích chi tiết
  • Empirical (adj): Dựa trên kinh nghiệm, thực nghiệm
  • Evaluate (v): Đánh giá
  • Examine (v): Xem xét, khảo sát
  • Factor (n): Yếu tố
  • Generalize (v): Khái quát hóa
  • Implication (n): Hàm ý, hệ quả
  • Infer (v): Suy ra
  • Interpret (v): Diễn giải
  • Investigate (v): Điều tra, nghiên cứu
  • Measure (v/n): Đo lường/thước đo
  • Paradigm (n): Mô hình mẫu
  • Perspectives (n): Góc nhìn
  • Phenomenon (n): Hiện tượng
  • Proportion (n): Tỷ lệ
  • Rationale (n): Cơ sở lý luận
  • Relevance (n): Sự liên quan
  • Resemble (v): Giống với
  • Review (v/n): Xem lại/bài đánh giá
  • Simulate (v): Mô phỏng
  • Subsequent (adj): Tiếp theo
  • Synthesize (v): Tổng hợp
  • Theoretical (adj): Lý thuyết
  • Trend (n): Xu hướng
  • Validity (n): Tính hợp lệ

2. Từ Vựng Về Công Nghệ & Khoa Học (Technology & Science)

Các chủ đề liên quan đến khoa học và công nghệ thường xuất hiện trong các bài đọc, đoạn hội thoại và các tình huống yêu cầu đưa ra ý kiến về sự phát triển, tác động của công nghệ.

  • Advancement (n): Sự tiến bộ. Eg: *Technological advancements have revolutionized communication.*
  • Artificial Intelligence (AI) (n): Trí tuệ nhân tạo. Eg: *AI is transforming various industries.*
  • Biotechnology (n): Công nghệ sinh học. Eg: *Biotechnology plays a crucial role in developing new medicines.*
  • Causality (n): Quan hệ nhân quả. Eg: *Establishing causality between the two factors is challenging.*
  • Climate Change (n): Biến đổi khí hậu. Eg: *The effects of climate change are becoming increasingly evident.*
  • Computational (adj): Thuộc về tính toán. Eg: *Computational models are used to predict weather patterns.*
  • Cybersecurity (n): An ninh mạng. Eg: *Protecting sensitive data is crucial for cybersecurity.*
  • Ecosystem (n): Hệ sinh thái. Eg: *The rainforest ecosystem is incredibly diverse.*
  • Efficiency (n): Hiệu quả. Eg: *The new system improved the efficiency of the production process.*
  • Emerging (adj): Mới nổi, đang phát triển. Eg: *Emerging technologies are shaping our future.*
  • Environment (n): Môi trường. Eg: *Environmental protection is a global concern.*
  • Innovation (n): Sự đổi mới. Eg: *The company is known for its continuous innovation.*
  • Nanotechnology (n): Công nghệ nano. Eg: *Nanotechnology has potential applications in medicine and materials science.*
  • Sustainable (adj): Bền vững. Eg: *We need to adopt sustainable practices to protect the planet.*
  • Virtual Reality (VR) (n): Thực tế ảo. Eg: *VR technology offers immersive experiences.*

Thêm các từ vựng quan trọng khác trong nhóm này:

  • Automation (n): Tự động hóa
  • Biodiversity (n): Đa dạng sinh học
  • Carbon Footprint (n): Dấu chân carbon
  • Circuit (n): Mạch điện
  • Code (v/n): Lập trình/mã
  • Comprehend (v): Hiểu rõ
  • Consequence (n): Hậu quả
  • Contamination (n): Sự ô nhiễm
  • Crucial (adj): Quan trọng, cốt yếu
  • Demographic (adj): Thuộc về nhân khẩu học
  • Depletion (n): Sự cạn kiệt
  • Disruption (n): Sự gián đoạn
  • Dominate (v): Chiếm ưu thế
  • Ecological (adj): Thuộc về sinh thái
  • Electromagnetic (adj): Điện từ
  • Encounter (v/n): Gặp phải/cuộc chạm trán
  • Enhance (v): Nâng cao
  • Eradicate (v): Xóa bỏ hoàn toàn
  • Exacerbate (v): Làm trầm trọng thêm
  • Exploit (v): Khai thác
  • Extinct (adj): Tuyệt chủng
  • Fossil Fuels (n): Nhiên liệu hóa thạch
  • Genetics (n): Di truyền học
  • Global Warming (n): Nóng lên toàn cầu
  • Habitat (n): Môi trường sống
  • Hazardous (adj): Nguy hiểm
  • Incentive (n): Ưu đãi, khuyến khích
  • Infrastructure (n): Cơ sở hạ tầng
  • Interconnected (adj): Liên kết với nhau
  • Irreversible (adj): Không thể đảo ngược
  • Mitigate (v): Giảm nhẹ
  • Mutation (n): Đột biến
  • Network (n): Mạng lưới
  • Nuclear (adj): Hạt nhân
  • Obsolescence (n): Sự lỗi thời
  • Optimize (v): Tối ưu hóa
  • Overpopulation (n): Dân số quá đông
  • Pollution (n): Ô nhiễm
  • Potential (n/adj): Tiềm năng/có thể
  • Prevalence (n): Tỷ lệ phổ biến
  • Propagate (v): Lan truyền
  • Renewable Energy (n): Năng lượng tái tạo
  • Resource (n): Tài nguyên
  • Revolutionize (v): Cách mạng hóa
  • Robust (adj): Mạnh mẽ, vững chắc
  • Satellite (n): Vệ tinh
  • Semiconductor (n): Chất bán dẫn
  • Sequencing (n): Sắp xếp chuỗi
  • Simultaneous (adj): Đồng thời
  • Soar (v): Tăng vọt
  • Spectrum (n): Phổ, dải
  • Statistic (n): Số liệu thống kê
  • Stimulate (v): Kích thích
  • Strain (n): Áp lực, căng thẳng
  • Substantial (adj): Đáng kể, lớn
  • System (n): Hệ thống
  • Technique (n): Kỹ thuật
  • Therapy (n): Liệu pháp
  • Transform (v): Biến đổi
  • Transmit (v): Truyền tải
  • Unprecedented (adj): Chưa từng có
  • Urbanization (n): Đô thị hóa
  • Vulnerable (adj): Dễ bị tổn thương
  • Waste Management (n): Quản lý chất thải
  • Wave (n): Sóng
  • Widespread (adj): Lan rộng

3. Từ Vựng Về Kinh Tế & Xã Hội (Economics & Society)

Các chủ đề về kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục là những chủ đề phổ biến trong các bài thi APTIS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing.

  • Affordability (n): Khả năng chi trả. Eg: *The affordability of housing is a major concern.*
  • Allocate (v): Phân bổ. Eg: *The government will allocate funds to education.*
  • Boom (n): Sự bùng nổ, phát triển mạnh. Eg: *The tech industry experienced a significant boom.*
  • Capital (n): Vốn. Eg: *Starting a business requires significant capital.*
  • Consumerism (n): Chủ nghĩa tiêu dùng. Eg: *Consumerism has a significant impact on the economy.*
  • Corporation (n): Tập đoàn. Eg: *Multinational corporations operate globally.*
  • Demographics (n): Nhân khẩu học. Eg: *Demographic trends influence government policy.*
  • Downturn (n): Suy thoái. Eg: *The economy is currently experiencing a downturn.*
  • Economy (n): Nền kinh tế. Eg: *The global economy is interconnected.*
  • Entrepreneur (n): Doanh nhân. Eg: *She is a successful entrepreneur.*
  • Globalization (n): Toàn cầu hóa. Eg: *Globalization has led to increased trade.*
  • Inflation (n): Lạm phát. Eg: *Rising inflation can erode purchasing power.*
  • Infrastructure (n): Cơ sở hạ tầng. Eg: *Investment in infrastructure is vital for economic growth.*
  • Investment (n): Đầu tư. Eg: *Foreign investment can boost a country's economy.*
  • Labor Market (n): Thị trường lao động. Eg: *The labor market is competitive.*
  • Legislation (n): Pháp luật. Eg: *New legislation was introduced to protect consumers.*
  • Manufacture (v/n): Sản xuất/nhà máy. Eg: *The country has a strong manufacturing sector.*
  • Merger (n): Sự sáp nhập. Eg: *The merger of the two companies created a larger entity.*
  • Poverty (n): Nghèo đói. Eg: *Efforts are being made to reduce poverty.*
  • Productivity (n): Năng suất. Eg: *Technological advancements can increase productivity.*
  • Regulation (n): Quy định. Eg: *Government regulations aim to ensure fair competition.*
  • Recession (n): Suy thoái kinh tế. Eg: *The country is in a deep recession.*
  • Revenue (n): Doanh thu. Eg: *The company's revenue increased by 10% last year.*
  • Sector (n): Lĩnh vực. Eg: *The service sector is growing rapidly.*
  • Shareholder (n): Cổ đông. Eg: *Shareholders are concerned about the company's performance.*
  • Skilled Labor (n): Lao động có kỹ năng. Eg: *There is a shortage of skilled labor in some industries.*
  • Social Inequality (n): Bất bình đẳng xã hội. Eg: *Addressing social inequality is a key challenge.*
  • Socioeconomic (adj): Kinh tế xã hội. Eg: *Socioeconomic factors influence educational attainment.*
  • Stability (n): Sự ổn định. Eg: *Political stability is important for economic development.*
  • Stimulus (n): Kích thích. Eg: *The government introduced a stimulus package.*
  • Subsidize (v): Trợ cấp. Eg: *The government decided to subsidize public transport.*
  • Supply Chain (n): Chuỗi cung ứng. Eg: *Disruptions to the supply chain can have widespread effects.*
  • Taxation (n): Thuế. Eg: *Taxation policies can affect consumer spending.*
  • Trade (n/v): Thương mại/trao đổi. Eg: *International trade is essential for economic growth.*
  • Unemployment (n): Thất nghiệp. Eg: *Unemployment rates have been declining.*
  • Urbanization (n): Đô thị hóa. Eg: *Rapid urbanization presents both opportunities and challenges.*
  • Welfare (n): Phúc lợi. Eg: *The government provides welfare services to its citizens.*

4. Từ Vựng Về Giáo Dục & Phát Triển Cá Nhân (Education & Personal Development)

Nhóm từ này rất hữu ích cho các câu hỏi về học tập, kỹ năng, kinh nghiệm cá nhân trong phần Speaking và các bài luận về bản thân.

  • Academics (n): Kiến thức học thuật. Eg: *She excels in her academics.*
  • Apprenticeship (n): Chương trình học nghề. Eg: *He completed an apprenticeship as an electrician.*
  • Attitude (n): Thái độ. Eg: *A positive attitude is crucial for success.*
  • Competence (n): Năng lực, sự thành thạo. Eg: *He demonstrated a high level of competence in his role.*
  • Conscientious (adj): Tận tâm, chu đáo. Eg: *She is a conscientious student who always submits her work on time.*
  • Curriculum (n): Chương trình giảng dạy. Eg: *The curriculum has been updated to include new subjects.*
  • Discipline (n): Kỷ luật/môn học. Eg: *Self-discipline is essential for achieving goals. Physics is a challenging discipline.*
  • Efficacy (n): Hiệu quả (của một phương pháp, thuốc). Eg: *The efficacy of the new teaching method needs to be assessed.*
  • Enthusiasm (n): Sự nhiệt tình. Eg: *His enthusiasm for learning is infectious.*
  • Excellence (n): Sự xuất sắc. Eg: *The school is committed to academic excellence.*
  • Expertise (n): Chuyên môn. Eg: *She has extensive expertise in marketing.*
  • Graduation (n): Lễ tốt nghiệp. Eg: *They celebrated their graduation with friends and family.*
  • Improvement (n): Sự cải thiện. Eg: *Regular practice leads to noticeable improvement.*
  • Inspiration (n): Nguồn cảm hứng. Eg: *Her story was a great inspiration to many.*
  • Instill (v): Truyền đạt, thấm nhuần. Eg: *Parents try to instill good values in their children.*
  • Intellectual (adj/n): Thuộc về trí tuệ/người có học thức. Eg: *This is an intellectually stimulating book. He is an intellectual giant.*
  • Motivation (n): Động lực. Eg: *Finding motivation can be difficult sometimes.*
  • Outcome (n): Kết quả. Eg: *The outcome of the exam was positive.*
  • Perseverance (n): Sự kiên trì. Eg: *Perseverance is key to overcoming challenges.*
  • Proficiency (n): Sự thành thạo. Eg: *He has achieved a high level of proficiency in English.*
  • Qualification (n): Bằng cấp, chứng chỉ. Eg: *She has the necessary qualifications for the job.*
  • Recognition (n): Sự công nhận. Eg: *His hard work earned him recognition.*
  • Resilience (n): Khả năng phục hồi. Eg: *She showed great resilience in the face of adversity.*
  • Scholarship (n): Học bổng. Eg: *He was awarded a scholarship to study abroad.*
  • Self-improvement (n): Tự hoàn thiện. Eg: *Continuous self-improvement is important.*
  • Skillset (n): Bộ kỹ năng. Eg: *He has a diverse skillset.*
  • Strive (v): Cố gắng, phấn đấu. Eg: *We must strive for excellence.*
  • Talent (n): Tài năng. Eg: *She has a natural talent for music.*
  • Thesis (n): Luận văn. Eg: *He is currently writing his Master's thesis.*
  • Undergraduate (n/adj): Sinh viên đại học/thuộc về đại học. Eg: *She is an undergraduate student.*
  • Vocational Training (n): Đào tạo nghề. Eg: *Vocational training prepares students for specific jobs.*

5. Từ Vựng Về Quan Điểm & Lập Luận (Opinion & Argumentation)

Các từ vựng này cực kỳ quan trọng cho phần Speaking và Writing, giúp bạn bày tỏ quan điểm, đưa ra lý lẽ và phản biện một cách hiệu quả.

  • Acknowledge (v): Thừa nhận. Eg: *I acknowledge that there are challenges.*
  • Advocate (v/n): Ủng hộ/người ủng hộ. Eg: *He advocates for environmental protection. She is an advocate for human rights.*
  • Argument (n): Lập luận. Eg: *His argument was well-supported by evidence.*
  • Assert (v): Khẳng định. Eg: *She asserted her right to speak.*
  • Assumption (n): Giả định. Eg: *This plan is based on the assumption that sales will increase.*
  • Belief (n): Niềm tin. Eg: *Her beliefs are deeply rooted in her culture.*
  • Clarify (v): Làm rõ. Eg: *Could you please clarify your point?*
  • Compelling (adj): Thuyết phục, hấp dẫn. Eg: *The evidence presented was compelling.*
  • Concede (v): Nhượng bộ, thừa nhận (thường là sau khi phản đối). Eg: *He finally conceded that he was wrong.*
  • Contradict (v): Mâu thuẫn. Eg: *His statement contradicts the facts.*
  • Counterargument (n): Lập luận phản bác. Eg: *We need to consider potential counterarguments.*
  • Critique (v/n): Phê bình/bài phê bình. Eg: *The book was critically acclaimed. He offered a constructive critique of the proposal.*
  • Debate (n/v): Cuộc tranh luận/tranh luận. Eg: *The debate on climate change is ongoing. They debated the issue for hours.*
  • Declare (v): Tuyên bố. Eg: *The government declared a state of emergency.*
  • Demonstrate (v): Chứng minh, thể hiện. Eg: *The experiment demonstrated the theory.*
  • Differentiate (v): Phân biệt. Eg: *It's important to differentiate between fact and opinion.*
  • Dispute (v/n): Tranh cãi/cuộc tranh cãi. Eg: *They dispute the validity of the findings.*
  • Emphasize (v): Nhấn mạnh. Eg: *The speaker emphasized the importance of teamwork.*
  • Evidence (n): Bằng chứng. Eg: *There is no evidence to support this claim.*
  • Exaggerate (v): Phóng đại. Eg: *Don't exaggerate the problem.*
  • Explicit (adj): Rõ ràng, minh bạch. Eg: *The instructions were explicit.*
  • Imply (v): Ngụ ý. Eg: *His tone implied disagreement.*
  • Inference (n): Sự suy luận. Eg: *Based on the evidence, we can draw an inference.*
  • Justify (v): Biện minh, bào chữa. Eg: *He couldn't justify his actions.*
  • Manifest (v/adj): Biểu lộ/rõ ràng. Eg: *Her fear manifested as anger. It was a manifest error.*
  • Motive (n): Động cơ. Eg: *What was his motive for doing that?*
  • Objection (n): Sự phản đối. Eg: *He raised an objection to the proposal.*
  • Opinion (n): Ý kiến. Eg: *What is your opinion on this matter?*
  • Persuade (v): Thuyết phục. Eg: *He tried to persuade them to change their minds.*
  • Plausible (adj): Hợp lý, đáng tin. Eg: *That's a plausible explanation.*
  • Point of View (n): Quan điểm. Eg: *From my point of view, the situation is different.*
  • Position (n): Lập trường. Eg: *What is your position on this issue?*
  • Premise (n): Tiền đề. Eg: *The argument is based on a false premise.*
  • Propose (v): Đề xuất. Eg: *They proposed a new solution.*
  • Provoke (v): Kích động, gây ra. Eg: *His comments provoked an angry response.*
  • Rationale (n): Cơ sở lý luận. Eg: *What is the rationale behind this decision?*
  • Refute (v): Bác bỏ. Eg: *The lawyer refuted the prosecution's claims.*
  • Relevance (n): Sự liên quan. Eg: *The relevance of this information to the topic is unclear.*
  • Represent (v): Đại diện, biểu thị. Eg: *This symbol represents peace.*
  • Respond (v): Phản hồi. Eg: *How did the public respond to the news?*
  • Retort (v/n): Phản bác nhanh/lời phản bác. Eg: *She retorted with a witty remark.*
  • Reveal (v): Tiết lộ. Eg: *The investigation revealed some shocking facts.*
  • Skepticism (n): Sự hoài nghi. Eg: *He greeted the news with skepticism.*
  • Speculate (v): Suy đoán. Eg: *It's too early to speculate on the outcome.*
  • State (v): Nêu rõ, trình bày. Eg: *Please state your name and address.*
  • Substantiate (v): Chứng minh, củng cố. Eg: *You need to substantiate your claims with evidence.*
  • Support (v/n): Ủng hộ/sự ủng hộ. Eg: *They support the new policy. Her argument lacks support.*
  • Sustain (v): Duy trì, giữ vững. Eg: *The company managed to sustain its growth.*
  • Theorize (v): Đưa ra lý thuyết. Eg: *Scientists are theorizing about the origin of the universe.*
  • Undermine (v): Làm suy yếu. Eg: *His constant criticism began to undermine her confidence.*
  • Validate (v): Xác nhận, thẩm định. Eg: *The results were validated by an independent researcher.*
  • Viewpoint (n): Quan điểm. Eg: *It's important to understand different viewpoints.*

Mẹo Thực Tế Để Nắm Vững Từ Vựng APTIS Học Thuật

Học 2026 từ vựng nghe có vẻ đáng sợ, nhưng với phương pháp đúng, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được. Dưới đây là một số mẹo thực tế:

  1. Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng một cách riêng lẻ. Hãy tìm hiểu cách chúng được sử dụng trong câu, trong các đoạn văn học thuật. Đọc báo, tạp chí khoa học, các bài báo nghiên cứu (bản dịch hoặc bản tiếng Anh đơn giản) là cách tuyệt vời để làm quen với từ vựng này.
  2. Sử dụng flashcards: Tạo flashcards với từ mới ở một mặt và nghĩa, ví dụ, collocations ở mặt còn lại. Sử dụng các ứng dụng học từ vựng như Anki, Quizlet để ôn tập hiệu quả.
  3. Ghi chú và tóm tắt: Khi gặp từ mới, hãy ghi lại vào sổ tay hoặc ứng dụng ghi chú của bạn. Tự viết lại định nghĩa bằng lời của bạn, đặt câu ví dụ và ghi lại các từ đi kèm (collocations).
  4. Luyện tập viết và nói: Cách tốt nhất để

Bạn muốn luyện thi Aptis B1/B2 ngay hôm nay?

Luyện tập trọn bộ 5 kỹ năng với kho 1,000+ câu hỏi cập nhật mới nhất.

Bắt Đầu Luyện Thi →