AptisKey
CHUYÊN ĐỀ NGỮ PHÁP APTIS ESOL

101+ Chuyên Đề Ngữ Pháp Aptis B1 - C1

Hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết, ví dụ thực tế và các dạng bẫy thường gặp trong phần thi Core & Writing.

101+ Bài
Chuyên đề chọn lọc
CẤP ĐỘ A1

Danh Sách Chuyên Đề A1

(10 chủ đề)
CẤP ĐỘ A1

Present Simple — facts & habits

Dùng thì hiện tại đơn để nói về sự thật, thói quen và trạng thái lâu dài.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

Present Continuous — actions happening now

Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

Past Simple — completed actions

Dùng thì quá khứ đơn để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

A / An — indefinite articles

Dùng a/an với danh từ đếm được số ít khi đề cập đến thứ gì đó lần đầu tiên.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

at / in / on — prepositions of time

Dùng at, in và on đúng cách với giờ, ngày tháng và khoảng thời gian.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

in / on / at — prepositions of place

Dùng in, on và at để mô tả vị trí.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

Adverbs of frequency — always, usually, often...

Dùng trạng từ tần suất để nói tần suất một việc gì đó xảy ra.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

Countable & Uncountable Nouns

Nhận biết và sử dụng đúng danh từ đếm được và không đếm được.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

Subject & Object Pronouns

Dùng đại từ chủ ngữ và tân ngữ đúng cách trong câu.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A1

Daily routines & activities

Sử dụng từ vựng liên quan đến các hoạt động và thói quen hàng ngày.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

Danh Sách Chuyên Đề A2

(15 chủ đề)
CẤP ĐỘ A2

Present Simple vs. Present Continuous

Phân biệt hiện tại đơn (thói quen) và hiện tại tiếp diễn (hành động đang diễn ra).

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

Past Continuous — interrupted or background actions

Dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động đang xảy ra trong quá khứ, đặc biệt khi bị gián đoạn.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

Present Perfect — experience & recent past

Dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm cuộc sống hoặc sự kiện gần đây có liên quan đến hiện tại.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

will vs. going to — predictions & plans

Phân biệt will (quyết định tức thì/dự đoán) và going to (kế hoạch/dự đoán có căn cứ).

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

The — definite article

Dùng "the" khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về thứ gì cụ thể.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

some / any / no — quantifiers

Dùng some, any và no đúng cách trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

before / after / during / while / until / for / since

Dùng giới từ và liên từ chỉ thời gian để mô tả trình tự và khoảng thời gian.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

above / below / next to / between / opposite / near

Dùng nhiều giới từ để mô tả vị trí chính xác so với các vật khác.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

to / into / out of / through / across / along / past

Dùng giới từ chỉ sự di chuyển để mô tả người và vật di chuyển như thế nào.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

Comparative adjectives — comparing two things

Tạo và dùng tính từ so sánh hơn để so sánh hai người, nơi chốn hoặc sự vật.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

Superlative adjectives — the most/least

Tạo và dùng tính từ so sánh nhất để nói cái gì đó ở mức cao nhất hoặc thấp nhất.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

can / can't — ability and permission

Dùng can và can't để diễn đạt khả năng, khả năng xảy ra và sự cho phép ở hiện tại.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

must / have to / should — obligation and advice

Dùng must, have to và should để diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết và lời khuyên.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

Food, health & lifestyle

Dùng từ vựng để thảo luận về sở thích ăn uống, vấn đề sức khỏe và lối sống.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ A2

Jobs & workplaces

Dùng từ vựng để mô tả các nghề nghiệp, nơi làm việc và hoạt động công việc.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Danh Sách Chuyên Đề B1

(38 chủ đề)
CẤP ĐỘ B1

Present Perfect Continuous — duration up to now

Dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh khoảng thời gian của hoạt động đang tiếp diễn.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Future with Present Continuous & Present Simple

Dùng thì hiện tại để nói về các kế hoạch và lịch trình trong tương lai đã cố định.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

much / many / a lot of / a few / a little

Dùng từ chỉ số lượng đúng cách với danh từ đếm được và không đếm được.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

might / may / would — possibility and polite requests

Dùng might, may và would để diễn đạt các mức độ khả năng khác nhau và đưa ra yêu cầu lịch sự.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Zero & First Conditional — real conditions

Tạo và dùng câu điều kiện loại 0 và loại 1 để nói về những tình huống thực hoặc rất có thể xảy ra.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Relative Clauses — who, which, that, where

Dùng đại từ quan hệ để kết nối mệnh đề và cung cấp thêm thông tin về danh từ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Work skills & qualities

Dùng từ vựng để mô tả kỹ năng chuyên môn, phẩm chất và môi trường làm việc.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Technology in daily life

Dùng từ vựng liên quan đến công nghệ, thiết bị kỹ thuật số và truyền thông trực tuyến.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Environment & climate change

Dùng từ vựng để thảo luận về các vấn đề môi trường và giải pháp có thể.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Common prefixes — un-, in-, dis-, re-, pre-

Hiểu và sử dụng các tiền tố phổ biến để tạo từ mới và nhận biết nghĩa của chúng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Synonyms — different words, same meaning

Nhận biết và sử dụng từ đồng nghĩa để làm phong phú ngôn ngữ và tránh lặp từ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Common collocations — make vs. do

Dùng make và do đúng cách với các cụm từ cố định thông dụng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Past Perfect — action before another past action

Dùng thì quá khứ hoàn thành để cho thấy một hành động trong quá khứ xảy ra trước một hành động khác cũng trong quá khứ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Travel vocabulary — planning & booking

Dùng từ vựng liên quan đến lập kế hoạch du lịch, đặt vé và các phương tiện di chuyển.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Education systems & learning styles

Dùng từ vựng để mô tả hệ thống giáo dục, bằng cấp và các phương pháp học tập khác nhau.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Health problems & medical vocabulary

Mô tả các vấn đề sức khoẻ, triệu chứng và điều trị y tế bằng từ vựng phù hợp.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Business operations & commerce

Dùng từ vựng để mô tả hoạt động kinh doanh cơ bản, thương mại và khái niệm kinh tế.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Present & Past Passive — basic structures

Tạo và sử dụng câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn để mô tả quy trình và sự thật khách quan.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Future & Perfect Passive — reporting & processes

Dùng câu bị động ở thì tương lai và hoàn thành để mô tả sự kiện đã lên kế hoạch và hành động gần đây.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Reported speech — statements & backshift

Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, áp dụng sự lùi thì động từ đúng cách.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Reported questions — word order and no auxiliary

Chuyển câu hỏi sang câu tường thuật với trật tự từ như câu trần thuật và thì động từ phù hợp.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Gerund vs Infinitive — verb patterns

Nhận biết động từ nào theo sau bởi danh động từ (-ing) và động từ nào theo sau bởi động từ nguyên thể (to V).

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Gerund as subject & after prepositions

Dùng danh động từ làm chủ ngữ của câu và sau giới từ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Contrast — but, however, although, while, whereas

Dùng từ nối tương phản để kết nối các ý tưởng thể hiện sự đối lập hoặc khác biệt.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Cause & Effect — because, so, therefore, as a result

Dùng từ nối nguyên nhân-kết quả để giải thích lý do và hậu quả rõ ràng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Addition — and, also, moreover, furthermore, in addition

Dùng từ nối bổ sung để dẫn dắt thêm luận điểm và xây dựng lập luận.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Sequence — firstly, then, finally, subsequently

Dùng từ nối trình tự để sắp xếp ý tưởng và hướng dẫn theo thứ tự logic.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Stative verbs — know, believe, understand, seem

Hiểu rằng động từ trạng thái thường không dùng ở thì tiếp diễn và dùng đúng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Narrative tenses — telling stories with past tenses

Dùng kết hợp các thì quá khứ để kể chuyện mạch lạc.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Zero article & advanced use of 'the'

Dùng đúng zero article với danh từ chung và biết khi nào cần dùng 'the'.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

by, until, since, for — duration and deadlines

Dùng đúng by, until, since, for và within để nói về khoảng thời gian, thời hạn và điểm bắt đầu.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Prepositions of place — along, opposite, beside, among, beyond

Dùng nhiều giới từ chỉ nơi chốn hơn để mô tả vị trí và mối quan hệ không gian.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Movement prepositions — through, across, past, towards, along

Dùng nhiều giới từ chuyển động hơn để mô tả hướng đi và lộ trình rõ ràng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Compound nouns & complex noun phrases

Tạo và sử dụng danh từ ghép và cụm danh từ phức tạp để diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Reflexive & indefinite pronouns — himself, everyone, something

Dùng đúng đại từ phản thân (myself, yourself...) và đại từ vô định (everyone, nothing, somewhere...).

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

as...as comparisons — as fast as, twice as big as

Dùng cấu trúc as...as để diễn đạt sự bằng nhau và không bằng nhau, và nhân số như twice as...as.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Degree adverbs — quite, rather, fairly, extremely, absolutely

Dùng trạng từ chỉ mức độ để bổ nghĩa tính từ với cường độ đúng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B1

Lifestyle & daily routines — habits, hobbies and leisure

Mô tả và thảo luận chi tiết về thói quen hàng ngày, lối sống, sở thích và hoạt động giải trí.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Danh Sách Chuyên Đề B2

(37 chủ đề)
CẤP ĐỘ B2

Second Conditional — unreal or unlikely situations

Dùng câu điều kiện loại 2 để nói về các tình huống giả định hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Social media & digital communication

Thảo luận về tác động của mạng xã hội và công nghệ số bằng từ vựng phù hợp.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Social issues & community

Dùng từ vựng để thảo luận về các vấn đề xã hội, bất bình đẳng và các sáng kiến cộng đồng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Common suffixes — -tion, -ness, -ful, -less, -ly

Dùng các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ và trạng từ từ gốc từ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Phrasal verbs — essential for APTIS

Hiểu và sử dụng các động từ cụm thông dụng trong ngữ cảnh.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Past Perfect Continuous — duration before a past point

Dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nói về một hoạt động đã kéo dài bao lâu trước một sự kiện trong quá khứ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Future Perfect — completed by a future time

Dùng tương lai hoàn thành để nói rằng một việc gì đó sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Third Conditional — past regrets & unrealised situations

Dùng câu điều kiện loại 3 để nói về các tình huống tưởng tượng trong quá khứ và kết quả giả định của chúng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Mixed Conditionals — past cause, present result

Dùng câu điều kiện hỗn hợp để kết nối điều kiện không thực trong quá khứ với kết quả ở hiện tại.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Wish & If Only — regrets and desires

Dùng wish và if only để bày tỏ sự hối tiếc về quá khứ và mong muốn về hiện tại.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Tourism, culture & travel experiences

Thảo luận về xu hướng du lịch, khác biệt văn hóa và thách thức khi đi du lịch nước ngoài.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Higher education & academic challenges

Thảo luận về lợi ích và thách thức của giáo dục đại học bằng từ vựng học thuật phù hợp.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Mental health & wellbeing

Thảo luận về các vấn đề sức khoẻ tâm thần, nguyên nhân và cách duy trì sức khoẻ tâm lý tốt.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Global economy & financial issues

Thảo luận về xu hướng kinh tế toàn cầu, hệ thống tài chính và tác động của thay đổi kinh tế đến xã hội.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Passive with reporting verbs — it is said/thought/believed

Dùng cấu trúc bị động phi nhân xưng với động từ tường thuật để trích dẫn thông tin một cách khách quan.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Causative have/get — arranging for others to do things

Dùng have/get theo cấu trúc sai khiến để diễn tả việc bạn nhờ người khác làm gì đó cho bạn.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Reporting verbs — say/tell vs. claim/admit/deny

Dùng nhiều động từ tường thuật chính xác để truyền đạt ý định và thái độ của người nói.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Reported commands & requests — told/asked to

Tường thuật lại lệnh, yêu cầu và lời khuyên bằng cấu trúc told/asked/advised + to V.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Verbs that change meaning — remember/forget/stop/try

Dùng các động từ thay đổi nghĩa tuỳ theo chúng được theo sau bởi danh động từ hay động từ nguyên thể.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Complex infinitive structures — subject + verb + object + infinitive

Dùng các cấu trúc động từ nguyên thể phức tạp với tân ngữ + động từ nguyên thể và động từ nguyên thể hoàn thành.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Concession & qualification — nevertheless, even so, admittedly

Dùng từ nhượng bộ nâng cao để thừa nhận một điểm trước khi phản bác.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Advanced cause & effect — formal writing

Dùng các cụm từ nguyên nhân-kết quả trang trọng phù hợp cho bài luận và báo cáo.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Summary & conclusion — in conclusion, to sum up, overall

Dùng các cụm từ kết luận phù hợp để tóm tắt ý tưởng trong bài nói và bài viết.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Generic articles — 'the', 'a/an' or zero for general statements

Dùng mạo từ đúng trong câu khái quát và với danh từ trừu tượng trong văn phong trang trọng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Both, either, neither — and other advanced determiners

Dùng đúng both, either, neither, each, every, whole và all trong các cấu trúc phức tạp.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Prepositional phrases of time — throughout, over the course of, upon, prior to

Dùng các cụm giới từ thời gian phức tạp trong văn phong trang trọng và học thuật.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

The more...the more — proportional & complex comparisons

Dùng cấu trúc the more...the more và các dạng so sánh phức tạp trong văn phong trang trọng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Stance adverbs — unfortunately, apparently, evidently, surprisingly

Dùng trạng từ thái độ và bình luận để thể hiện quan điểm và đánh giá trong văn phong trang trọng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Modal verbs for deduction — must, can't, might, could have

Dùng động từ khuyết thiếu để suy luận về hiện tại và quá khứ dựa trên bằng chứng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Work-life balance & wellbeing — modern lifestyle vocabulary

Thảo luận về cân bằng công việc-cuộc sống và thách thức lối sống hiện đại bằng vốn từ nâng cao.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Career development & professional skills vocabulary

Dùng từ vựng liên quan đến phát triển nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn và môi trường làm việc hiện đại.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Prepositions in formal phrases — in terms of, with regard to, in relation to

Dùng các cụm giới từ phức tạp trong văn phong trang trọng để diễn đạt góc nhìn và tham chiếu.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Phrasal verbs of movement — set off, head for, pull up, turn back

Dùng các cụm động từ liên quan đến chuyển động và du lịch trong tiếng Anh tự nhiên.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Noun clauses — the fact that, what matters is, it is clear that

Dùng mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ trong câu phức.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Advanced pronouns — one, each other, emphatic, impersonal 'it'

Dùng các cấu trúc đại từ nâng cao bao gồm "it" bất nhân xưng, "one" và đại từ nhấn mạnh trong văn phong trang trọng.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Non-defining relative clauses & preposition + which/whom

Dùng đúng mệnh đề quan hệ không hạn định và các cấu trúc quan hệ trang trọng có giới từ.

Học Chuyên Đề →
CẤP ĐỘ B2

Academic synonyms — enhance, demonstrate, significant, consider

Thay thế từ thông thường bằng từ đồng nghĩa chính xác, trang trọng hơn để cải thiện văn phong học thuật.

Học Chuyên Đề →