101+ Chuyên Đề Ngữ Pháp Aptis B1 - C1
Hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết, ví dụ thực tế và các dạng bẫy thường gặp trong phần thi Core & Writing.
Danh Sách Chuyên Đề A1
Present Simple — facts & habits
Dùng thì hiện tại đơn để nói về sự thật, thói quen và trạng thái lâu dài.
Present Continuous — actions happening now
Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Past Simple — completed actions
Dùng thì quá khứ đơn để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
A / An — indefinite articles
Dùng a/an với danh từ đếm được số ít khi đề cập đến thứ gì đó lần đầu tiên.
at / in / on — prepositions of time
Dùng at, in và on đúng cách với giờ, ngày tháng và khoảng thời gian.
in / on / at — prepositions of place
Dùng in, on và at để mô tả vị trí.
Adverbs of frequency — always, usually, often...
Dùng trạng từ tần suất để nói tần suất một việc gì đó xảy ra.
Countable & Uncountable Nouns
Nhận biết và sử dụng đúng danh từ đếm được và không đếm được.
Subject & Object Pronouns
Dùng đại từ chủ ngữ và tân ngữ đúng cách trong câu.
Daily routines & activities
Sử dụng từ vựng liên quan đến các hoạt động và thói quen hàng ngày.
Danh Sách Chuyên Đề A2
Present Simple vs. Present Continuous
Phân biệt hiện tại đơn (thói quen) và hiện tại tiếp diễn (hành động đang diễn ra).
Past Continuous — interrupted or background actions
Dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động đang xảy ra trong quá khứ, đặc biệt khi bị gián đoạn.
Present Perfect — experience & recent past
Dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm cuộc sống hoặc sự kiện gần đây có liên quan đến hiện tại.
will vs. going to — predictions & plans
Phân biệt will (quyết định tức thì/dự đoán) và going to (kế hoạch/dự đoán có căn cứ).
The — definite article
Dùng "the" khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về thứ gì cụ thể.
some / any / no — quantifiers
Dùng some, any và no đúng cách trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
before / after / during / while / until / for / since
Dùng giới từ và liên từ chỉ thời gian để mô tả trình tự và khoảng thời gian.
above / below / next to / between / opposite / near
Dùng nhiều giới từ để mô tả vị trí chính xác so với các vật khác.
to / into / out of / through / across / along / past
Dùng giới từ chỉ sự di chuyển để mô tả người và vật di chuyển như thế nào.
Comparative adjectives — comparing two things
Tạo và dùng tính từ so sánh hơn để so sánh hai người, nơi chốn hoặc sự vật.
Superlative adjectives — the most/least
Tạo và dùng tính từ so sánh nhất để nói cái gì đó ở mức cao nhất hoặc thấp nhất.
can / can't — ability and permission
Dùng can và can't để diễn đạt khả năng, khả năng xảy ra và sự cho phép ở hiện tại.
must / have to / should — obligation and advice
Dùng must, have to và should để diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết và lời khuyên.
Food, health & lifestyle
Dùng từ vựng để thảo luận về sở thích ăn uống, vấn đề sức khỏe và lối sống.
Jobs & workplaces
Dùng từ vựng để mô tả các nghề nghiệp, nơi làm việc và hoạt động công việc.
Danh Sách Chuyên Đề B1
Present Perfect Continuous — duration up to now
Dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh khoảng thời gian của hoạt động đang tiếp diễn.
Future with Present Continuous & Present Simple
Dùng thì hiện tại để nói về các kế hoạch và lịch trình trong tương lai đã cố định.
much / many / a lot of / a few / a little
Dùng từ chỉ số lượng đúng cách với danh từ đếm được và không đếm được.
might / may / would — possibility and polite requests
Dùng might, may và would để diễn đạt các mức độ khả năng khác nhau và đưa ra yêu cầu lịch sự.
Zero & First Conditional — real conditions
Tạo và dùng câu điều kiện loại 0 và loại 1 để nói về những tình huống thực hoặc rất có thể xảy ra.
Relative Clauses — who, which, that, where
Dùng đại từ quan hệ để kết nối mệnh đề và cung cấp thêm thông tin về danh từ.
Work skills & qualities
Dùng từ vựng để mô tả kỹ năng chuyên môn, phẩm chất và môi trường làm việc.
Technology in daily life
Dùng từ vựng liên quan đến công nghệ, thiết bị kỹ thuật số và truyền thông trực tuyến.
Environment & climate change
Dùng từ vựng để thảo luận về các vấn đề môi trường và giải pháp có thể.
Common prefixes — un-, in-, dis-, re-, pre-
Hiểu và sử dụng các tiền tố phổ biến để tạo từ mới và nhận biết nghĩa của chúng.
Synonyms — different words, same meaning
Nhận biết và sử dụng từ đồng nghĩa để làm phong phú ngôn ngữ và tránh lặp từ.
Common collocations — make vs. do
Dùng make và do đúng cách với các cụm từ cố định thông dụng.
Past Perfect — action before another past action
Dùng thì quá khứ hoàn thành để cho thấy một hành động trong quá khứ xảy ra trước một hành động khác cũng trong quá khứ.
Travel vocabulary — planning & booking
Dùng từ vựng liên quan đến lập kế hoạch du lịch, đặt vé và các phương tiện di chuyển.
Education systems & learning styles
Dùng từ vựng để mô tả hệ thống giáo dục, bằng cấp và các phương pháp học tập khác nhau.
Health problems & medical vocabulary
Mô tả các vấn đề sức khoẻ, triệu chứng và điều trị y tế bằng từ vựng phù hợp.
Business operations & commerce
Dùng từ vựng để mô tả hoạt động kinh doanh cơ bản, thương mại và khái niệm kinh tế.
Present & Past Passive — basic structures
Tạo và sử dụng câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn để mô tả quy trình và sự thật khách quan.
Future & Perfect Passive — reporting & processes
Dùng câu bị động ở thì tương lai và hoàn thành để mô tả sự kiện đã lên kế hoạch và hành động gần đây.
Reported speech — statements & backshift
Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, áp dụng sự lùi thì động từ đúng cách.
Reported questions — word order and no auxiliary
Chuyển câu hỏi sang câu tường thuật với trật tự từ như câu trần thuật và thì động từ phù hợp.
Gerund vs Infinitive — verb patterns
Nhận biết động từ nào theo sau bởi danh động từ (-ing) và động từ nào theo sau bởi động từ nguyên thể (to V).
Gerund as subject & after prepositions
Dùng danh động từ làm chủ ngữ của câu và sau giới từ.
Contrast — but, however, although, while, whereas
Dùng từ nối tương phản để kết nối các ý tưởng thể hiện sự đối lập hoặc khác biệt.
Cause & Effect — because, so, therefore, as a result
Dùng từ nối nguyên nhân-kết quả để giải thích lý do và hậu quả rõ ràng.
Addition — and, also, moreover, furthermore, in addition
Dùng từ nối bổ sung để dẫn dắt thêm luận điểm và xây dựng lập luận.
Sequence — firstly, then, finally, subsequently
Dùng từ nối trình tự để sắp xếp ý tưởng và hướng dẫn theo thứ tự logic.
Stative verbs — know, believe, understand, seem
Hiểu rằng động từ trạng thái thường không dùng ở thì tiếp diễn và dùng đúng.
Narrative tenses — telling stories with past tenses
Dùng kết hợp các thì quá khứ để kể chuyện mạch lạc.
Zero article & advanced use of 'the'
Dùng đúng zero article với danh từ chung và biết khi nào cần dùng 'the'.
by, until, since, for — duration and deadlines
Dùng đúng by, until, since, for và within để nói về khoảng thời gian, thời hạn và điểm bắt đầu.
Prepositions of place — along, opposite, beside, among, beyond
Dùng nhiều giới từ chỉ nơi chốn hơn để mô tả vị trí và mối quan hệ không gian.
Movement prepositions — through, across, past, towards, along
Dùng nhiều giới từ chuyển động hơn để mô tả hướng đi và lộ trình rõ ràng.
Compound nouns & complex noun phrases
Tạo và sử dụng danh từ ghép và cụm danh từ phức tạp để diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn.
Reflexive & indefinite pronouns — himself, everyone, something
Dùng đúng đại từ phản thân (myself, yourself...) và đại từ vô định (everyone, nothing, somewhere...).
as...as comparisons — as fast as, twice as big as
Dùng cấu trúc as...as để diễn đạt sự bằng nhau và không bằng nhau, và nhân số như twice as...as.
Degree adverbs — quite, rather, fairly, extremely, absolutely
Dùng trạng từ chỉ mức độ để bổ nghĩa tính từ với cường độ đúng.
Lifestyle & daily routines — habits, hobbies and leisure
Mô tả và thảo luận chi tiết về thói quen hàng ngày, lối sống, sở thích và hoạt động giải trí.
Danh Sách Chuyên Đề B2
Second Conditional — unreal or unlikely situations
Dùng câu điều kiện loại 2 để nói về các tình huống giả định hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Social media & digital communication
Thảo luận về tác động của mạng xã hội và công nghệ số bằng từ vựng phù hợp.
Social issues & community
Dùng từ vựng để thảo luận về các vấn đề xã hội, bất bình đẳng và các sáng kiến cộng đồng.
Common suffixes — -tion, -ness, -ful, -less, -ly
Dùng các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ và trạng từ từ gốc từ.
Phrasal verbs — essential for APTIS
Hiểu và sử dụng các động từ cụm thông dụng trong ngữ cảnh.
Past Perfect Continuous — duration before a past point
Dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nói về một hoạt động đã kéo dài bao lâu trước một sự kiện trong quá khứ.
Future Perfect — completed by a future time
Dùng tương lai hoàn thành để nói rằng một việc gì đó sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Third Conditional — past regrets & unrealised situations
Dùng câu điều kiện loại 3 để nói về các tình huống tưởng tượng trong quá khứ và kết quả giả định của chúng.
Mixed Conditionals — past cause, present result
Dùng câu điều kiện hỗn hợp để kết nối điều kiện không thực trong quá khứ với kết quả ở hiện tại.
Wish & If Only — regrets and desires
Dùng wish và if only để bày tỏ sự hối tiếc về quá khứ và mong muốn về hiện tại.
Tourism, culture & travel experiences
Thảo luận về xu hướng du lịch, khác biệt văn hóa và thách thức khi đi du lịch nước ngoài.
Higher education & academic challenges
Thảo luận về lợi ích và thách thức của giáo dục đại học bằng từ vựng học thuật phù hợp.
Mental health & wellbeing
Thảo luận về các vấn đề sức khoẻ tâm thần, nguyên nhân và cách duy trì sức khoẻ tâm lý tốt.
Global economy & financial issues
Thảo luận về xu hướng kinh tế toàn cầu, hệ thống tài chính và tác động của thay đổi kinh tế đến xã hội.
Passive with reporting verbs — it is said/thought/believed
Dùng cấu trúc bị động phi nhân xưng với động từ tường thuật để trích dẫn thông tin một cách khách quan.
Causative have/get — arranging for others to do things
Dùng have/get theo cấu trúc sai khiến để diễn tả việc bạn nhờ người khác làm gì đó cho bạn.
Reporting verbs — say/tell vs. claim/admit/deny
Dùng nhiều động từ tường thuật chính xác để truyền đạt ý định và thái độ của người nói.
Reported commands & requests — told/asked to
Tường thuật lại lệnh, yêu cầu và lời khuyên bằng cấu trúc told/asked/advised + to V.
Verbs that change meaning — remember/forget/stop/try
Dùng các động từ thay đổi nghĩa tuỳ theo chúng được theo sau bởi danh động từ hay động từ nguyên thể.
Complex infinitive structures — subject + verb + object + infinitive
Dùng các cấu trúc động từ nguyên thể phức tạp với tân ngữ + động từ nguyên thể và động từ nguyên thể hoàn thành.
Concession & qualification — nevertheless, even so, admittedly
Dùng từ nhượng bộ nâng cao để thừa nhận một điểm trước khi phản bác.
Advanced cause & effect — formal writing
Dùng các cụm từ nguyên nhân-kết quả trang trọng phù hợp cho bài luận và báo cáo.
Summary & conclusion — in conclusion, to sum up, overall
Dùng các cụm từ kết luận phù hợp để tóm tắt ý tưởng trong bài nói và bài viết.
Generic articles — 'the', 'a/an' or zero for general statements
Dùng mạo từ đúng trong câu khái quát và với danh từ trừu tượng trong văn phong trang trọng.
Both, either, neither — and other advanced determiners
Dùng đúng both, either, neither, each, every, whole và all trong các cấu trúc phức tạp.
Prepositional phrases of time — throughout, over the course of, upon, prior to
Dùng các cụm giới từ thời gian phức tạp trong văn phong trang trọng và học thuật.
The more...the more — proportional & complex comparisons
Dùng cấu trúc the more...the more và các dạng so sánh phức tạp trong văn phong trang trọng.
Stance adverbs — unfortunately, apparently, evidently, surprisingly
Dùng trạng từ thái độ và bình luận để thể hiện quan điểm và đánh giá trong văn phong trang trọng.
Modal verbs for deduction — must, can't, might, could have
Dùng động từ khuyết thiếu để suy luận về hiện tại và quá khứ dựa trên bằng chứng.
Work-life balance & wellbeing — modern lifestyle vocabulary
Thảo luận về cân bằng công việc-cuộc sống và thách thức lối sống hiện đại bằng vốn từ nâng cao.
Career development & professional skills vocabulary
Dùng từ vựng liên quan đến phát triển nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn và môi trường làm việc hiện đại.
Prepositions in formal phrases — in terms of, with regard to, in relation to
Dùng các cụm giới từ phức tạp trong văn phong trang trọng để diễn đạt góc nhìn và tham chiếu.
Phrasal verbs of movement — set off, head for, pull up, turn back
Dùng các cụm động từ liên quan đến chuyển động và du lịch trong tiếng Anh tự nhiên.
Noun clauses — the fact that, what matters is, it is clear that
Dùng mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ trong câu phức.
Advanced pronouns — one, each other, emphatic, impersonal 'it'
Dùng các cấu trúc đại từ nâng cao bao gồm "it" bất nhân xưng, "one" và đại từ nhấn mạnh trong văn phong trang trọng.
Non-defining relative clauses & preposition + which/whom
Dùng đúng mệnh đề quan hệ không hạn định và các cấu trúc quan hệ trang trọng có giới từ.
Academic synonyms — enhance, demonstrate, significant, consider
Thay thế từ thông thường bằng từ đồng nghĩa chính xác, trang trọng hơn để cải thiện văn phong học thuật.